germ layer

germ layer

The diagram shows the three primary germ layers in an early embryo.

Định nghĩa

Danh từ: phôi (trong phôi học): Một trong ba lớp tế bào được phân hóa trong phôi sau quá trình tạo phôi vị (gastrulation). Các phôi này nền tảng để hình thành tất cả các cơ quan của cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Ba lá phôi chính ngoại , trung nội .)
  • (Trong quá trình phát triển, mỗi phôi tạo ra các cơ quan cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to differentiate into germ layers": quá trình phân hóa thành các phôi.

    • Cells differentiate into distinct germ layers during gastrulation. (Các tế bào phân hóa thành các phôi riêng biệt trong quá trình tạo phôi vị.)
  • "germ layer specification": sự xác định phôi.

    • Germ layer specification is crucial for proper embryonic development. (Sự xác định phôi rất quan trọng cho sự phát triển phôi thai đúng đắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Germ layer formation (cụm danh từ): sự hình thành phôi.

    • Germ layer formation occurs early in embryogenesis. (Sự hình thành phôi xảy ra sớm trong quá trình phát sinh phôi.)
  • Primary germ layer (cụm danh từ): phôi chính (chỉ ba lá phôi cơ bản).

    • The primary germ layers are established after gastrulation. (Các phôi chính được thiết lập sau quá trình tạo phôi vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Embryonic layer: lớp phôi (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Blastodermic layer: lớp phôi (thuật ngữ , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "germ layer".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "germ layer".